Có những thay đổi trong nông nghiệp không bắt đầu từ một phát minh lớn, mà từ một câu hỏi rất giản dị trên đồng ruộng: “Liệu có cách nào bảo vệ cây trồng mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào thuốc bảo vệ thực vật?”
Một buổi sáng đầu vụ, trên cánh đồng rau ngoại thành Hà Nội, người nông dân cẩn thận lật từng chiếc lá hành để tìm dấu vết của sâu keo da láng. Chỉ vài năm trước, khi những vệt lá bị ăn đầu tiên xuất hiện, phản ứng gần như quen thuộc là chuẩn bị bình phun. Mỗi đợt sâu phát sinh lại thêm một lần xử lý. Có vụ, thuốc được sử dụng nhiều đến mức chính người nông dân cũng không còn nhớ mình đã phun bao nhiêu lần.
Đó không phải là câu chuyện của riêng cây hành.
Trên những cánh đồng ngô, sự xuất hiện của sâu keo mùa thu từng khiến nhiều địa phương phải đối mặt với một đối tượng dịch hại hoàn toàn mới. Ở các vùng trồng khoai lang, bọ hà âm thầm gây hại dưới mặt đất, làm giảm giá trị thương phẩm của củ. Trên vườn cây ăn quả, nhện đỏ và bọ trĩ ngày càng khó kiểm soát khi khả năng kháng thuốc gia tăng. Trong khi đó, biến đổi khí hậu, sự gia tăng thương mại quốc tế và quá trình dịch chuyển của sinh vật gây hại khiến những loài sâu, bệnh và virus mới liên tục xuất hiện, đặt ra những thách thức chưa từng có đối với sản xuất nông nghiệp.
Ở nhiều nơi trên thế giới, câu hỏi không còn là “loại thuốc nào hiệu quả nhất?”, mà là “làm thế nào để cây trồng khỏe mạnh hơn và hệ sinh thái tự kiểm soát dịch hại?”
Đó cũng chính là câu hỏi mà các nhà khoa học của Nhóm Nghiên cứu mạnh Bảo vệ thực vật (NCM BVTV), Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã theo đuổi trong nhiều năm qua.
Có một quan niệm từng tồn tại khá lâu trong sản xuất nông nghiệp: bảo vệ thực vật đồng nghĩa với tiêu diệt sâu bệnh.
Nhưng khoa học hiện đại cho thấy, một cánh đồng không chỉ có cây trồng và sinh vật gây hại. Đó là một hệ sinh thái phức tạp, nơi hàng nghìn loài sinh vật cùng tồn tại, từ côn trùng thụ phấn, thiên địch, vi sinh vật đất cho đến những loài nhện nhỏ bé gần như vô hình với mắt thường. Khi một mắt xích bị phá vỡ, toàn bộ hệ thống đều bị ảnh hưởng.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia đang chuyển từ tư duy “phòng trừ dịch hại” sang “quản lý hệ sinh thái cây trồng”. Thuốc bảo vệ thực vật vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng không còn là lựa chọn đầu tiên hay duy nhất. Thay vào đó là sự kết hợp giữa sinh thái học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, dữ liệu số và các giải pháp quản lý tổng hợp để đưa ra quyết định đúng thời điểm, đúng đối tượng và đúng mức cần thiết.
Đó không chỉ là xu hướng của thế giới. Đó cũng là con đường mà Nhóm NCM BVTV đã lựa chọn từ rất sớm.
Khoa học không bắt đầu trong phòng thí nghiệm
Nếu có dịp theo chân các thành viên của nhóm trong một tuần làm việc, người ta sẽ dễ dàng nhận ra rằng nơi họ dành nhiều thời gian nhất không phải là phòng thí nghiệm.
Đó có thể là một ruộng hành ở Hải Dương, nơi các nhà nghiên cứu cùng nông dân theo dõi mật độ sâu keo da láng qua từng tuần. Là một cánh đồng ngô ở miền núi phía Bắc, nơi những chiếc bẫy pheromone được treo lên trước khi sâu keo mùa thu xuất hiện. Là một vườn cây có múi ở Hòa Bình hay Phú Thọ, nơi từng chiếc lá được quan sát dưới kính lúp để ghi nhận sự hiện diện của nhện bắt mồi và nhện đỏ. Hoặc cũng có thể là những chuyến khảo sát nhằm phát hiện sớm một loài sâu hại ngoại lai vừa xâm nhập hay một tác nhân virus chưa từng được ghi nhận trên cây trồng.
Đối với các nhà khoa học của nhóm, đồng ruộng không chỉ là nơi kiểm chứng kết quả nghiên cứu. Đồng ruộng chính là nơi đặt ra những câu hỏi khoa học quan trọng nhất.
Mỗi mùa vụ đều mang đến những bài toán mới. Vì sao cùng một biện pháp nhưng hiệu quả khác nhau giữa các vùng sinh thái? Điều gì khiến một quần thể nhện đỏ nhanh chóng hình thành tính kháng thuốc? Vì sao một loài thiên địch phát triển mạnh ở khu vực này nhưng lại không thích nghi ở khu vực khác? Liệu có thể phát hiện virus mới trước khi dịch bệnh bùng phát trên diện rộng? Và làm thế nào để người nông dân có thể giảm số lần phun thuốc mà năng suất và chất lượng nông sản vẫn được đảm bảo?
Chính những câu hỏi ấy đã dẫn dắt các hướng nghiên cứu của NCM BVTV trong suốt nhiều năm qua.
Thay vì phát triển những công nghệ chỉ tồn tại trong phòng thí nghiệm, nhóm lựa chọn một cách tiếp cận khó hơn nhưng bền vững hơn: bắt đầu từ nhu cầu của sản xuất, giải quyết vấn đề bằng khoa học, rồi đưa kết quả nghiên cứu trở lại phục vụ chính người sản xuất.
Có lẽ vì thế mà giữa những cánh đồng, trong các nhà màng hay tại những vùng cây ăn quả, hình ảnh các nhà khoa học của nhóm xuất hiện không chỉ với sổ ghi chép, kính lúp hay thiết bị lấy mẫu, mà còn với những cuộc trao đổi kéo dài cùng nông dân, cán bộ kỹ thuật và doanh nghiệp. Với họ, mỗi cuộc trò chuyện đều có thể mở ra một ý tưởng nghiên cứu mới, và mỗi vấn đề của thực tiễn đều có thể trở thành điểm khởi đầu cho một lời giải khoa học.
Đó cũng là triết lý đã định hình bản sắc của Nhóm Nghiên cứu mạnh Bảo vệ thực vật: khoa học không khởi nguồn từ phòng thí nghiệm, mà khởi nguồn từ cuộc sống của người nông dân và quay trở lại phục vụ chính cuộc sống ấy.
Phần 2. Khi thiên nhiên trở thành người cộng sự của khoa học
Nếu hỏi một người nông dân điều gì khiến họ trăn trở nhất trong mỗi vụ mùa, câu trả lời thường rất đơn giản: sâu bệnh xuất hiện lúc nào và phải xử lý ra sao.
Nhưng với các nhà khoa học của Nhóm NCM BVTV, câu hỏi ấy luôn được đặt theo một cách khác.
Tại sao dịch hại lại xuất hiện?
Điều gì khiến chúng bùng phát ở nơi này mà không phải nơi khác? Vì sao có những ruộng phải phun thuốc nhiều lần trong khi những ruộng lân cận vẫn giữ được sự cân bằng? Và liệu có thể ngăn chặn sự bùng phát ấy trước khi người nông dân phải mang bình thuốc ra đồng?
Đó là điểm khởi đầu của rất nhiều nghiên cứu đã được nhóm theo đuổi trong nhiều năm qua.
Một ruộng hành đã thay đổi cách nhìn về IPM
Ở nhiều vùng trồng hành của Việt Nam, sâu keo da láng từng được xem là đối tượng rất khó kiểm soát. Khi mật độ sâu tăng nhanh, lựa chọn phổ biến nhất là tăng số lần phun thuốc. Điều này giúp giảm áp lực trước mắt, nhưng cũng kéo theo những hệ quả quen thuộc: chi phí sản xuất tăng lên, thiên địch bị suy giảm và nguy cơ hình thành tính kháng thuốc ngày càng lớn.
Thay vì tìm kiếm một loại thuốc mới mạnh hơn, các nhà khoa học của nhóm lựa chọn một hướng đi khác: quan sát cả hệ sinh thái của ruộng hành.
Họ theo dõi vòng đời của sâu qua nhiều vụ sản xuất, ghi nhận thời điểm phát sinh, mật độ thiên địch, điều kiện thời tiết và phản ứng của cây trồng. Những dữ liệu tưởng chừng rất nhỏ ấy dần ghép lại thành một bức tranh hoàn chỉnh về mối quan hệ giữa dịch hại và hệ sinh thái canh tác.
Từ đó, quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) đối với sâu keo da láng được xây dựng. Thay vì dựa vào lịch phun cố định, người sản xuất được hướng dẫn theo dõi đồng ruộng, chỉ can thiệp khi thật sự cần thiết và kết hợp nhiều biện pháp canh tác, sinh học và hóa học một cách hợp lý.
Kết quả không chỉ nằm ở việc kiểm soát sâu hại hiệu quả. Điều quan trọng hơn là số lần sử dụng thuốc bảo vệ thực vật được giảm đáng kể, trong khi năng suất và chất lượng cây trồng vẫn được duy trì. Đó là minh chứng rõ ràng rằng đôi khi, hiểu đúng về sinh thái của đồng ruộng mang lại hiệu quả lớn hơn việc chỉ sử dụng thêm thuốc.
Nếu đi qua một số vùng trồng ngô, đôi khi người ta sẽ bắt gặp những chiếc bẫy nhỏ treo lặng lẽ giữa ruộng.
Thoạt nhìn, chúng không có gì đặc biệt. Nhưng bên trong là một hợp chất mô phỏng tín hiệu hóa học mà côn trùng sử dụng để tìm bạn giao phối.
Đó là pheromone.
Điều thú vị là những chiếc bẫy ấy không được tạo ra để tiêu diệt thật nhiều sâu.
Chúng được tạo ra để cung cấp thông tin.
Mỗi con sâu trưởng thành xuất hiện trong bẫy đều là một “tín hiệu” cho biết điều gì đang diễn ra trên đồng ruộng. Khi biết chính xác thời điểm quần thể sâu bắt đầu phát triển, người sản xuất có thể quyết định có cần can thiệp hay không và nếu cần thì thời điểm nào sẽ đạt hiệu quả cao nhất.
Đối với sâu keo mùa thu trên ngô hay bọ hà hại khoai lang, cách tiếp cận này đã giúp giảm đáng kể những lần phun thuốc không cần thiết. Quan trọng hơn, nó thay đổi cách ra quyết định của người sản xuất: từ phản ứng sau khi dịch hại xuất hiện sang chủ động quản lý dựa trên bằng chứng.
Trong nông nghiệp hiện đại, dữ liệu đôi khi có giá trị không kém một loại thuốc tốt.
Người bảo vệ nhỏ bé của hệ sinh thái
Có những sinh vật sống ngay trên mặt dưới của chiếc lá nhưng phần lớn chúng ta sẽ không bao giờ nhìn thấy.
Chúng nhỏ hơn đầu kim, di chuyển rất nhanh và dành cả cuộc đời để săn những loài gây hại cho cây trồng.
Đó là các loài nhện bắt mồi.
Trong nhiều năm qua, Nhóm NCM BVTV đã dành nhiều thời gian để tìm kiếm, định danh và nghiên cứu các loài nhện bắt mồi bản địa thuộc họ Phytoseiidae trên nhiều hệ sinh thái cây trồng khác nhau của Việt Nam. Công việc ấy bắt đầu từ những chuyến khảo sát đồng ruộng, tiếp tục trong phòng thí nghiệm với các nghiên cứu về sinh học, khả năng săn mồi, thích nghi với điều kiện nhiệt đới và kỹ thuật nhân nuôi, trước khi quay trở lại đồng ruộng để đánh giá hiệu quả trong điều kiện sản xuất.
Đó là một hành trình dài, bởi để một loài thiên địch có thể trở thành giải pháp phòng trừ sinh học, không chỉ cần hiểu nó ăn gì, phát triển ra sao hay sống được bao lâu, mà còn phải biết liệu nó có thể thích nghi với điều kiện canh tác của Việt Nam, có thể được nhân nuôi với quy mô lớn và có mang lại hiệu quả kinh tế cho người sản xuất hay không.
Những nghiên cứu ấy đang góp phần tạo nền tảng cho việc phát triển các tác nhân phòng trừ sinh học mang nguồn gen bản địa, những “người bảo vệ thầm lặng” có thể đồng hành lâu dài với hệ sinh thái nông nghiệp Việt Nam.
Ba câu chuyện, ba hướng nghiên cứu khác nhau, nhưng đều bắt đầu từ cùng một suy nghĩ.
Làm thế nào để người nông dân không phải phun thuốc nhiều hơn, mà vẫn bảo vệ được cây trồng?
Làm thế nào để những quyết định trên đồng ruộng được đưa ra dựa trên hiểu biết về sinh học và dữ liệu, thay vì chỉ dựa trên kinh nghiệm hoặc phản ứng tức thời?
Và làm thế nào để thiên nhiên không còn là đối tượng cần kiểm soát, mà trở thành một phần của lời giải?
Có lẽ đó cũng là điều làm nên bản sắc của Nhóm NCM BVTV.
Ở đây, khoa học không tìm cách thay thế thiên nhiên.
Khoa học học cách hợp tác với thiên nhiên.
Phần 3. Khi phòng thí nghiệm mở ra cánh cửa của tương lai
Có một nghịch lý thú vị trong bảo vệ thực vật.
Càng nghiên cứu sâu về đồng ruộng, các nhà khoa học lại càng phải bước vào những phòng thí nghiệm hiện đại hơn.
Bởi không phải mọi câu hỏi đều có thể được trả lời bằng chiếc kính lúp trên cánh đồng.
Có những điều chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi điện tử. Có những tác nhân gây bệnh hoàn toàn vô hình nếu chỉ quan sát bằng mắt thường. Và cũng có những bí mật của dịch hại chỉ được giải mã khi các nhà khoa học đọc được từng đoạn DNA hay RNA trong tế bào của chúng.
Đó là lý do, song hành với những chuyến khảo sát trên đồng ruộng, một hành trình khác cũng đang diễn ra phía sau cánh cửa phòng thí nghiệm của Nhóm NCM BVTV.
Ở đó, khoa học không còn chỉ dừng lại ở việc quan sát sinh vật gây hại.
Mục tiêu là hiểu chúng từ cấp độ phân tử.
Nhìn thấy những điều mắt thường không thể nhìn thấy
Trong sản xuất nông nghiệp, nhiều dịch bệnh chỉ được phát hiện khi cây đã biểu hiện triệu chứng rõ rệt. Nhưng khi đó, cơ hội kiểm soát thường đã trôi qua.
Điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta có thể nhận diện một loại virus mới ngay từ khi nó vừa xuất hiện? Nếu có thể xác định chính xác một loài sâu hại ngoại lai ngay trong giai đoạn đầu xâm nhập? Hoặc phân biệt được những loài có hình thái gần như giống hệt nhau nhưng khả năng gây hại hoàn toàn khác biệt?
Đó chính là những câu hỏi đã đưa các nhà khoa học của nhóm đến với sinh học phân tử.
Trong nhiều năm qua, Nhóm NCM BVTV là một trong những đơn vị tiên phong ứng dụng các công nghệ sinh học hiện đại để giám định và nhận diện sinh vật gây hại tại Việt Nam. Từ các kỹ thuật PCR truyền thống đến giải trình tự DNA và các phương pháp phân tích di truyền tiên tiến, những công nghệ này đã giúp nhóm phát hiện, xác định và theo dõi nhiều tác nhân virus trên cây trồng cũng như các loài sâu hại ngoại lai có nguy cơ xâm nhập và phát tán.
Những kết quả ấy không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật. Chúng tạo ra nền tảng khoa học cho công tác kiểm dịch thực vật, cảnh báo sớm dịch hại và xây dựng các biện pháp quản lý dựa trên bằng chứng thay vì chỉ dựa vào triệu chứng quan sát được ngoài đồng ruộng.
Trong hơn nửa thế kỷ qua, thuốc bảo vệ thực vật đã góp phần quan trọng vào việc bảo đảm an ninh lương thực trên toàn cầu. Nhưng cùng với đó là một thách thức ngày càng rõ rệt: nhiều loài dịch hại đang tiến hóa nhanh hơn khả năng phát triển các hoạt chất mới.
Điều đó đặt ra một câu hỏi mà nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới đang tìm lời giải.
Liệu có thể kiểm soát sâu bệnh mà không cần tiêu diệt mọi sinh vật trên đồng ruộng?
Một trong những hướng đi đầy triển vọng chính là RNA can thiệp (RNA interference - RNAi).
Thay vì tác động lên toàn bộ hệ sinh thái như nhiều loại thuốc hóa học truyền thống, RNAi hướng đến việc “tắt” những gen thiết yếu chỉ ở loài sinh vật gây hại mục tiêu. Đây được xem là một trong những công nghệ có tiềm năng định hình thế hệ giải pháp bảo vệ thực vật tiếp theo bởi tính chính xác, khả năng chọn lọc cao và mức độ an toàn đối với các sinh vật có ích.
Nhận thấy xu thế đó từ khá sớm, Nhóm NCM BVTV đã bắt đầu triển khai các nghiên cứu về RNAi trong phòng chống sâu bệnh hại. Dù vẫn còn nhiều thách thức về hiệu quả ngoài đồng ruộng, tính ổn định và khả năng thương mại hóa, những nghiên cứu này đang góp phần đặt nền móng cho một hướng tiếp cận hoàn toàn mới trong bảo vệ thực vật ở Việt Nam.
Đó không chỉ là câu chuyện của một công nghệ.
Đó là sự chuyển đổi từ tư duy “diệt trừ” sang tư duy “điều khiển” các quá trình sinh học của dịch hại bằng chính ngôn ngữ của tự nhiên.
Khoa học của ngày mai sẽ là khoa học liên ngành
Nếu trước đây một nhà bảo vệ thực vật chủ yếu làm việc với côn trùng, bệnh cây hay thuốc bảo vệ thực vật, thì ngày nay họ còn phải làm việc với nhà sinh học phân tử, chuyên gia trí tuệ nhân tạo, nhà khoa học dữ liệu và kỹ sư công nghệ.
Bởi tương lai của bảo vệ thực vật không nằm trong một lĩnh vực riêng lẻ.
Nó nằm ở nơi những lĩnh vực ấy gặp nhau.
Nhóm NCM BVTV đang từng bước xây dựng cách tiếp cận liên ngành đó. Dữ liệu từ đồng ruộng được kết nối với kết quả phân tích trong phòng thí nghiệm. Những thông tin về quần thể dịch hại, điều kiện thời tiết, sinh thái cây trồng và đặc điểm di truyền được tổng hợp để hiểu sâu hơn quy luật phát sinh dịch hại và hỗ trợ các quyết định quản lý chính xác hơn.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các công nghệ số trong giám sát dịch hại, nhận diện hình ảnh, dự báo nguy cơ bùng phát và hỗ trợ ra quyết định cũng đang mở ra những hướng nghiên cứu mới. Mục tiêu không phải là thay thế kinh nghiệm của người nông dân hay cán bộ kỹ thuật, mà là cung cấp cho họ nhiều thông tin hơn để đưa ra những quyết định đúng hơn, đúng thời điểm hơn.
Trong cách tiếp cận ấy, mỗi dữ liệu thu thập trên đồng ruộng đều có thể trở thành một mảnh ghép của bức tranh lớn; mỗi mẫu bệnh, mỗi mẫu côn trùng hay mỗi trình tự DNA đều góp phần giúp con người hiểu rõ hơn hệ sinh thái mà mình đang canh tác.
Từ Việt Nam đến những câu hỏi của khoa học thế giới
Những nghiên cứu về RNAi, sinh học phân tử, virus mới, sinh vật ngoại lai hay trí tuệ nhân tạo có thể bắt đầu từ các vấn đề rất cụ thể của nông nghiệp Việt Nam.
Nhưng giá trị của chúng không dừng lại ở phạm vi một quốc gia.
Khi biến đổi khí hậu làm thay đổi sự phân bố của dịch hại; khi thương mại toàn cầu khiến các loài sinh vật có thể vượt qua biên giới chỉ trong vài ngày; khi an toàn thực phẩm và phát triển bền vững trở thành ưu tiên của mọi nền nông nghiệp, thì những câu hỏi đặt ra trên một cánh đồng ở Việt Nam cũng có thể là câu hỏi mà nhiều nhà khoa học trên thế giới đang cùng tìm lời giải.
Có lẽ đó là điều thú vị nhất của khoa học.
Một mẫu lá được thu thập trên đồng ruộng hôm nay có thể dẫn tới một phát hiện trong phòng thí nghiệm vào ngày mai. Một nghiên cứu bắt đầu từ nhu cầu của người nông dân Việt Nam có thể đóng góp vào tri thức chung của cộng đồng khoa học quốc tế.
Và cũng chính từ những hành trình như vậy, Nhóm NCM BVTV đang từng bước kết nối những cánh đồng của Việt Nam với những phòng thí nghiệm của thế giới – không chỉ để tiếp nhận công nghệ mới, mà còn để cùng tạo ra những lời giải mới cho nền nông nghiệp của tương lai.
Phần 4. Khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo nên những thay đổi
Có một điều khá thú vị khi trò chuyện với các thành viên của Nhóm NCM BVTV.
Họ hiếm khi bắt đầu bằng việc nói về số lượng bài báo quốc tế, số đề tài nghiên cứu hay các giải thưởng khoa học. Thay vào đó, câu chuyện thường xoay quanh những cánh đồng đã giảm được số lần phun thuốc, những người nông dân bắt đầu tin tưởng hơn vào các giải pháp sinh học, hay niềm vui khi một nghiên cứu sinh lần đầu tiên công bố công trình của mình trên một tạp chí quốc tế.
Có lẽ, đó cũng là cách nhóm định nghĩa giá trị của khoa học.
Một công trình nghiên cứu chỉ thực sự hoàn thành khi nó không còn nằm trên giá sách của thư viện hay trong cơ sở dữ liệu của các tạp chí khoa học, mà trở thành một phần của thực tiễn sản xuất.
Chính vì vậy, trong nhiều năm qua, bên cạnh hoạt động nghiên cứu, các thành viên của nhóm đã dành nhiều thời gian cho các chương trình chuyển giao công nghệ, tập huấn kỹ thuật và xây dựng mô hình trình diễn tại nhiều địa phương. Từ những vùng chuyên canh rau ở đồng bằng Bắc Bộ, các vùng trồng cây ăn quả trung du đến các khu sản xuất ứng dụng công nghệ cao, các nhà khoa học luôn đồng hành cùng cán bộ kỹ thuật, doanh nghiệp và người sản xuất để đánh giá, hoàn thiện và điều chỉnh các giải pháp sao cho phù hợp với điều kiện canh tác của từng vùng.
Đối với họ, thành công không nằm ở việc một quy trình được công bố, mà ở việc quy trình ấy được người nông dân tin tưởng áp dụng.
Nhưng khoa học cũng là một hành trình không có điểm dừng.
Những vấn đề của nông nghiệp hôm nay ngày càng vượt qua ranh giới của một lĩnh vực hay một quốc gia. Sự xâm nhập của các loài sinh vật ngoại lai, biến đổi khí hậu, sự gia tăng tính kháng thuốc hay các bệnh virus mới nổi đều đòi hỏi những cách tiếp cận mang tính liên ngành và sự hợp tác rộng mở giữa các nhà khoa học trên thế giới.
Đó là lý do Nhóm NCM BVTV luôn coi hợp tác quốc tế không đơn thuần là cơ hội tiếp cận nguồn lực nghiên cứu, mà là con đường để cùng tạo ra tri thức mới.
Trong nhiều năm qua, nhóm đã xây dựng mạng lưới hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức khoa học uy tín tại Bỉ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc cùng nhiều đối tác quốc tế khác. Thông qua các chương trình hợp tác với Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), Quỹ Nghiên cứu Flanders (FWO - Bỉ), các dự án cấp Bộ và nhiều chương trình nghiên cứu song phương, các nhà khoa học của nhóm đã tiếp cận những công nghệ tiên tiến về sinh học phân tử, giải trình tự thế hệ mới, phân tích biểu hiện gen, công nghệ RNAi và cải thiện nguồn gen thiên địch phục vụ phòng trừ sinh học.
Quan trọng hơn, những hợp tác ấy không chỉ đưa các nhà khoa học Việt Nam ra thế giới, mà còn mang những vấn đề của nông nghiệp Việt Nam đến với cộng đồng khoa học quốc tế. Những câu hỏi đặt ra từ đồng ruộng trong nước đã trở thành chủ đề của các công trình công bố trên các tạp chí Web of Science và Scopus, được thảo luận tại các hội nghị khoa học quốc tế và phát triển thành những dự án nghiên cứu có sự tham gia của nhiều đối tác.
Nếu khoa học là một hành trình, thì thế hệ trẻ chính là những người sẽ tiếp tục hành trình ấy.
Trong các phòng thí nghiệm của Nhóm NCM BVTV, không khó để bắt gặp hình ảnh các nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên cùng làm việc với các giảng viên trong những dự án nghiên cứu thực tế. Các em không chỉ học cách sử dụng kính hiển vi, giải trình tự DNA hay phân tích dữ liệu, mà còn học cách đặt câu hỏi khoa học từ những vấn đề của sản xuất và kiểm chứng câu trả lời ngay trên đồng ruộng.
Nhiều học viên của nhóm đã tiếp tục học tập, nghiên cứu tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong và ngoài nước, trở thành giảng viên, nhà khoa học hoặc cán bộ kỹ thuật, tiếp tục lan tỏa những giá trị mà họ đã được truyền cảm hứng.
Có lẽ, đó cũng là một trong những “công bố” quan trọng nhất của nhóm – không phải trên một tạp chí khoa học, mà trong chính những con người được đào tạo để tiếp tục sáng tạo và phụng sự cho nền nông nghiệp Việt Nam.
Nhìn lại chặng đường đã qua, những con số là minh chứng rõ ràng cho sự trưởng thành của nhóm: hàng chục bài báo trên các tạp chí quốc tế thuộc danh mục Web of Science và Scopus; nhiều công trình khoa học trong nước; các đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ, cấp tỉnh và các dự án hợp tác quốc tế; mạng lưới hợp tác ngày càng mở rộng với các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và địa phương.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những con số ấy, có lẽ vẫn chưa đủ để nói về Nhóm NCM BVTV.
Điều đáng quý hơn là sự thay đổi trong cách tiếp cận bảo vệ thực vật mà nhóm đang góp phần thúc đẩy. Đó là sự chuyển dịch từ phòng trừ đơn lẻ sang quản lý tổng hợp; từ phản ứng sau khi dịch hại bùng phát sang dự báo và phòng ngừa; từ phụ thuộc vào hóa chất sang khai thác sức mạnh của hệ sinh thái; từ kinh nghiệm sang khoa học dữ liệu; và từ những giải pháp trước mắt đến một nền nông nghiệp phát triển hài hòa với môi trường.
Một buổi chiều, khi ánh nắng dần dịu xuống trên cánh đồng, người nông dân lại bước giữa những luống cây để quan sát từng chiếc lá.
Có thể trên tay họ vẫn còn chiếc bình phun thuốc.
Nhưng ngày càng nhiều người mang theo cả chiếc kính lúp, chiếc bẫy pheromone, cuốn sổ theo dõi đồng ruộng hay điện thoại để ghi lại những dữ liệu về sâu bệnh. Họ bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến những loài thiên địch nhỏ bé đang hiện diện trên tán lá, đến thời điểm thích hợp để can thiệp và đến việc giữ cho hệ sinh thái đồng ruộng luôn khỏe mạnh.
Đó không phải là sự thay đổi diễn ra trong một sớm một chiều.
Đó là kết quả của rất nhiều mùa vụ, rất nhiều chuyến khảo sát, rất nhiều đêm trong phòng thí nghiệm và rất nhiều cuộc trao đổi giữa các nhà khoa học với người sản xuất.
Và cũng chính là hành trình mà Nhóm Nghiên cứu mạnh Bảo vệ thực vật vẫn đang bền bỉ theo đuổi.
Không chỉ để tìm ra những cách thức mới nhằm bảo vệ cây trồng.
Mà để góp phần xây dựng một nền nông nghiệp Việt Nam, nơi tri thức khoa học và quy luật của tự nhiên cùng song hành, tạo nên những cánh đồng xanh hơn, những mùa vụ bền vững hơn và một tương lai mà khoa học thực sự hiện diện trong từng quyết định của người nông dân.
Nhóm Nghiên cứu mạnh Bảo vệ thực vật